Máy cắt dọc – xả băng công nghiệp tại Miền Tây là thiết bị chuyên dùng cho các xưởng cơ khí, nhà máy gia công thép ở Cần Thơ, Long An, Tiền Giang, Vĩnh Long, Đồng Tháp… Máy vận hành ổn định, cắt chính xác, phù hợp điều kiện sản xuất liên tục và nhu cầu gia công thép cuộn tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long
| Hạng mục | Thông số tiêu chuẩn / Tùy chọn |
|---|---|
| Tên thiết bị | Máy cắt dọc – xả băng công nghiệp (Industrial Slitting & Decoiling Machine) |
| Model | SL-800 / SL-1000 / SL-1250 / SL-1600 (tùy khổ làm việc) |
| Vật liệu xử lý | Thép cuộn, thép mạ kẽm, inox, thép mạ màu |
| Độ dày vật liệu | 0.3 – 3.5 mm (tùy model & yêu cầu) |
| Khổ cuộn đầu vào | 800 / 1000 / 1250 / 1600 mm (có thể tùy chỉnh) |
| Khổ băng cắt (Slit Width) | 10 – 300 mm (hoặc theo yêu cầu sản phẩm) |
| Tốc độ cắt | 30 – 120 m/phút (có điều chỉnh) |
| Hệ thống xả cuộn (Decoiler) | Tự động / Điều chỉnh lực phanh chính xác |
| Đường kính cuộn tối đa | 1,000 – 1,400 mm |
| Trọng lượng cuộn tối đa | 5 – 15 tấn (theo thiết kế) |
| Số lưỡi cắt | Tùy chỉnh theo số băng cần cắt |
| Loại lưỡi cắt | Thép hợp kim chịu mài mòn cao (HSS/Cr12MoV/Nhíp) |
| Hệ thống điều khiển | PLC + Màn hình cảm ứng HMI |
| Điện áp sử dụng | 3 pha 380V / 50Hz |
| Cơ cấu kéo – thu băng | Tùy chọn (có/không – nếu cần dây chuyền hoàn chỉnh) |
| Độ chính xác cắt | ±0.1 – ±0.3 mm |
| Hệ thống an toàn | Thanh chắn bảo vệ + công tắc dừng khẩn cấp |
| Kích thước máy (L×W×H) | ~4.0 – 10.0 × 1.5 × 1.8 (m) (tùy cấu hình) |
| Trọng lượng máy | ~3 – 12 tấn (theo model) |
| Khung máy | Thép kết cấu chịu tải cao |