Thiết kế linh hoạt: bán tự động – tự động
Dễ vận hành, bảo trì
Phù hợp xưởng vừa và nhỏ đến nhà máy lớn
| Hạng mục | Thông số chuẩn / Tùy chọn |
|---|---|
| Model máy | Slitting Line – Máy xẻ băng cuộn thép |
| Khổ cuộn đầu vào (Coil Width) | 600 – 1600 mm (có thể mở rộng theo yêu cầu) |
| Độ dày xẻ (Thick gauge) | 0.3 – 3.0 mm (tùy loại thép và ứng dụng) |
| Khổ băng cắt (Slit Width) | 10 – 300 mm (tùy nhu cầu sản phẩm) |
| Tốc độ xẻ (Cutting Speed) | 30 – 120 m/phút (có điều chỉnh) |
| Đường kính cuộn tối đa (Max Coil Ø) | 1,000 – 1,400 mm |
| Trọng lượng cuộn tối đa | 5 – 15 tấn (tùy bản thiết kế) |
| Nguồn cấp điện | 3 pha 380V / 50Hz |
| Hệ thống điều khiển | PLC + Màn hình cảm ứng HMI |
| Độ chính xác xẻ | ±0.1 – ±0.3 mm |
| Hệ thống lưỡi cắt | Thép hợp kim chịu mài mòn cao (HSS/CR12MOV/Nhíp) |
| Cơ cấu chỉnh khổ | Thủy lực / Servo |
| Hệ thống thu băng sau xẻ | 2 – 8 trục cuộn (tùy số lượng băng) |
| Phanh cuộn (Decoiler) | Tự động/Điều chỉnh lực phanh chính xác |
| Tăng độ ổn định | Con lăn dẫn hướng, cân chỉnh thẳng băng |
| Hệ thống an toàn | Cửa che chắn + công tắc an toàn + dừng khẩn |
| Kích thước tổng thể máy | Theo cấu hình (thường > 12m x 3m x 1.8m) |
| Trọng lượng máy | 5 – 12 tấn |