Máy cán – nắn phẳng thép tại Miền Tây là giải pháp tối ưu cho các xưởng cơ khí, nhà máy gia công thép ở Cần Thơ, Long An, Tiền Giang, Vĩnh Long, Đồng Tháp… Máy giúp nắn phẳng thép nhanh, độ chính xác cao, vận hành ổn định, phù hợp điều kiện sản xuất và nhu cầu gia công liên tục tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.
| Hạng mục | Thông số tiêu chuẩn / Tùy chọn |
|---|---|
| Tên thiết bị | Máy cán – nắn phẳng thép (Leveler / Roller Leveler) |
| Model | RL-600 / RL-800 / RL-1000 / RL-1250 / RL-1600 (tùy khổ) |
| Loại vật liệu | Thép carbon, thép mạ kẽm, thép mạ màu, inox |
| Độ dày vật liệu xử lý | 0.3 – 4.5 mm (có thể mở rộng theo yêu cầu) |
| Chiều rộng làm việc | 600 / 800 / 1000 / 1250 / 1600 mm |
| Số trục lô cán nắn | 11 – 25 trục (tùy độ phẳng yêu cầu) |
| Đường kính trục cán | Ø50 – Ø80 mm (theo model) |
| Khoảng cách trục điều chỉnh | 8 – 25 mm |
| Tốc độ làm việc | 0 – 30 m/phút (có điều chỉnh biến tần) |
| Độ phẳng sau nắn | ±0.1 – ±0.3 mm |
| Hệ thống truyền động | Động cơ AC / Servo + giảm tốc chính xác |
| Động cơ chính | 5.5 – 15 kW (tùy khổ máy) |
| Hệ thống điều khiển | PLC + HMI màn hình cảm ứng |
| Điện áp sử dụng | 3 pha 380V / 50Hz |
| Hệ thống bôi trơn | Tự động (bảo vệ trục lô, chống mài mòn) |
| Khung máy | Thép kết cấu dày, gia công chính xác |
| Bệ đỡ | Chân đế chắc, cân chỉnh dễ dàng |
| Hệ thống an toàn | Thanh chắn bảo vệ + công tắc dừng khẩn cấp |
| Trọng lượng thiết bị | 1.8 – 4.2 tấn (phụ thuộc khổ máy) |
| Kích thước máy (L×W×H) | ~3.5 – 6.5 × 1.2 × 1.6 (m) (theo model) |
| Màu sơn | Sơn công nghiệp chịu môi trường nhà xưởng |